toàn tòng

toàn tòng

Làng này là một làng toàn tòng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nguyên vẹn, trọn vẹn về mặt tôn giáo: "toàn tòng" dùng để chỉ một vùng, một làng xã, hoặc một cộng đồng tất cả các gia đình trong đó đều theo đạo Công giáo (đạo Thiên Chúa). Từ này thường được dùng trong bối cảnh mô tả các khu vực tín ngưỡng đồng nhất, đặc biệt ở Việt Nam.
dụ sử dụng
  • (Ngôi làng này tất cả các gia đình đều tín đồ Công giáo.)
  • (Khu vực mọi người đều theo Công giáo thường nhà thờ lớn các hoạt động tôn giáo thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "toàn tòng giáo dân": cụm từ nhấn mạnh tính toàn bộ của cộng đồng tín hữu.
    • xứ đạo toàn tòng giáo dân, mọi người đều tham gia thánh lễ Chúa nhật. (Ở giáo xứ nơi tất cả giáo dân đều tín đồ, mọi người đều tham dự thánh lễ ngày Chúa nhật.)
Biến thể từ gần giống
  • Toàn (tính từ): tất cả, nguyên vẹn.

    • Toàn bộ dân làng đều đi họp. (Tất cả dân làng đều tham dự cuộc họp.)
  • Tòng (động từ, Hán Việt): theo, tuân theo.

    • Tòng quân: đi theo quân đội, nhập ngũ.
    • Tòng giáo: theo một tôn giáo.
  • Bán tòng (tính từ): chỉ vùng một phần dân số theo Công giáo, không trọn vẹn như "toàn tòng".

    • Vùng bán tòng cả người Công giáo người theo tôn giáo khác. (Khu vực một phần dân số theo Công giáo, phần còn lại theo tôn giáo khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Công giáo toàn phần: chỉ cộng đồng hoàn toàn theo Công giáo.
  • Thuần tòng: thuần nhất về tôn giáo, không sự pha trộn.
Thành ngữ liên quan
  • "Làng toàn tòng, xứ toàn tòng": cụm từ mô tả một địa phương mọi người dân đều tín đồ Công giáo.
    • Làng toàn tòng, xứ toàn tòng nơi đức tin được truyền từ đời này sang đời khác. (Ngôi làng giáo xứ mọi người đều tín đồ Công giáo nơi đức tin được kế thừa qua nhiều thế hệ.)